menu_book
見出し語検索結果 "tinh khôi" (1件)
tinh khôi
日本語
形清らか
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
蓮の清らかな美しさ。
swap_horiz
類語検索結果 "tinh khôi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tinh khôi" (2件)
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
蓮の清らかな美しさ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)